xót xa

xót xa

Một người mẹ nhìn con ốm với ánh mắt xót xa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau đớn, thương cảm sâu sắc: "xót xa" diễn tả cảm giác đau lòng, thương xót khi chứng kiến hoặc nghe về một sự việc đau buồn, bất hạnh, gây nỗi niềm thương cảm mạnh mẽ.
    • Chua xót, tiếc nuối: "xót xa" cũng chỉ trạng thái buồn , tiếc nuối khi nhận ra một điều đó mất mát hoặc không như mong đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy cảm thấy xót xa khi nhìn cảnh người già sống cô đơn. (Anh ấy đau lòng khi thấy người lớn tuổi không ai chăm sóc.)
    • Những dòng thơ ấy khiến tôi xót xa nỗi đau chiến tranh. (Những câu thơ gợi lên nỗi thương cảm sâu sắc về chiến tranh.)
    • ấy xót xa trước số phận bất hạnh của đứa trẻ mồ côi. ( ấy đau đớn khi chứng kiến cảnh ngộ khốn khổ của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xót xa trong lòng": nỗi đau thầm kín, không nói ra.

    • ngoài mặt cười nói, nhưng trong lòng chị ấy vẫn xót xacùng. (Bề ngoài tỏ ra vui vẻ, nhưng bên trong chị ấy rất đau lòng.)
  • "nỗi xót xa": danh từ hóa, chỉ bản thân cảm xúc đau thương.

    • Nỗi xót xa ấy cứ theo anh suốt nhiều năm. (Cảm giác đau đớn ấy kéo dài trong anh nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Xót (động từ/tính từ): đau đớn, thương cảm (mức độ nhẹ hơn).

    • Xót con, mẹ không đánh mạnh. (Thương con, mẹ chỉ đánh nhẹ.)
  • Xót xa (tính từ): thường dùng như một từ ghép, không tách rời trong văn viết.

Từ đồng nghĩa
  • Đau xót: đau đớn thương cảm.
  • Chua xót: buồn , cay đắng mất mát.
  • Thương tâm: gây nỗi đau lòng, thương xót.
Thành ngữ liên quan
  • Xót xa đến thắt lòng: nỗi đau thương đến mức nghẹn ngào, không thể kìm nén.

    • Cảnh tượng ấy xót xa đến thắt lòng, ai nhìn cũng rơi nước mắt. (Cảnh tượng đau lòng đến mức không ai cầm được nước mắt.)
  • Xót xa nhìn lại: tiếc nuối khi nhìn về quá khứ.

    • Xót xa nhìn lại những ngày tháng đã qua, anh ấy chỉ biết lặng im. (Nhìn lại quá khứ với nỗi buồn, anh ấy không nói nên lời.)